Từ

临近 (lín jìn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

临近 (lín jìn) là một từ tiếng Trung: đến gần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 临近

动 dòng động từ

đến gần

春节临近,大家都很兴奋。

chūn jié lín jìn dà jiā dōu hěn xīng fèn

Tết Nguyên Đán đang đến gần, và mọi người đều rất phấn khích.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

临 lín — đối mặt, sắp đến

近 jìn — gần

Cấu trúc & nét viết
1 临 lín — gần; đối mặt với

临 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

临 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 近 jìn — gần (về không gian hoặc thời gian; trái nghĩa với 远)

近 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét