Từ
临近 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
临近 (lín jìn) là một từ tiếng Trung: đến gần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 临近
动 động từ
đến gần
春节临近,大家都很兴奋。
Tết Nguyên Đán đang đến gần, và mọi người đều rất phấn khích.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
临 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
临 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
近 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét