Từ

用功 (yòng gōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

用功 (yòng gōng) là một từ tiếng Trung: chăm chỉ, siêng năng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 用功

形 xíng tính từ

chăm chỉ, siêng năng

她一直很用功,所以成绩很好。

tā yì zhí hěn yòng gōng suǒ yǐ chéng jì hěn hǎo

Cô ấy luôn chăm chỉ, nên điểm số của cô ấy rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

用 yòng — sử dụng, áp dụng (nỗ lực)

功 gōng — nỗ lực, công sức

Cấu trúc & nét viết
1 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 功 gōng — công lao; thành tích (đối lập với 过)

功 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét