Từ

急诊 (jí zhěn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

急诊 (jí zhěn) là một từ tiếng Trung: cấp cứu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 急诊

名 míng danh từ

cấp cứu

她在急诊工作,经常值夜班。

tā zài jí zhěn gōng zuò jīng cháng zhí yè bān

Cô ấy làm việc ở khoa cấp cứu và thường trực đêm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

急 jí — khẩn cấp, cấp cứu

诊 zhěn — khám bệnh, chẩn đoán

Cấu trúc & nét viết
1 急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 刍 chú — cỏ dùng để chăn nuôi gia súc
刍 là bộ thủ trong 3 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 诊 zhěn — khám bệnh để chẩn đoán tình trạng bệnh nhân

诊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 㐱 zhěn — tóc dày và đen
㐱 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét