Chữ
靠
- 1. tựa vào; áp sát
- 2. tựa một phần trọng lượng cơ thể vào người hoặc vật khi ngồi hoặc đứng
- 3. tin tưởng vào
- 4. dựa vào; phụ thuộc vào
- 5. trang phục giáp trụ của tướng lĩnh trong hí kịch truyền thống Trung Quốc, thêu hoa văn vảy cá, cổ tròn, tay áo ôm sát, có bộ giáp ống chân (靠腿) và mai cứng hình đầu hổ sau lưng để cắm cờ tam giác (硬靠 có cắm cờ, 软靠 không cắm); màu sắc phân biệt theo tuổi, tính cách và mặt nạ nhân vật; phiên bản nữ tướng gọi là 女靠
Từ dùng 靠 như kào (4)
Cấu trúc & nét viết
靠
— tựa vào; áp sát
靠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
告 là bộ thủ trong 4 chữ
非 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 5
Thứ tự nét