Từ

立功 (lì gōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

立功 (lì gōng) là một từ tiếng Trung: lập công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 立功

动 dòng động từ

lập công

警察立功破获了重大案件。

jǐng chá lì gōng pò huò le zhòng dà àn jiàn

Cảnh sát lập công phá án lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

立 lì — lập, thiết lập (thành tích)

功 gōng — công, thành tích

Cấu trúc & nét viết
1 立 lì — đứng; đứng thẳng
立 là bộ thủ trong 17 chữ

立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 功 gōng — công lao; thành tích (đối lập với 过)

功 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét