Từ
立功 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
立功 (lì gōng) là một từ tiếng Trung: lập công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 立功
动 động từ
lập công
警察立功破获了重大案件。
Cảnh sát lập công phá án lớn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
功 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
工 là bộ thủ trong 19 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét