Từ

功臣 (gōng chén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

功臣 (gōng chén) là một từ tiếng Trung: công thần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 功臣

名 míng danh từ

công thần

他是公司发展的功臣。

tā shì gōng sī fā zhǎn de gōng chén

Anh ấy là công thần trong sự phát triển của công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

功 gōng — công lao, thành tích, đóng góp

臣 chén — thần, quan chức, bề tôi

Cấu trúc & nét viết
1 功 gōng — công lao; thành tích (đối lập với 过)

功 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 臣 chén — quan lại hoặc thần dân dưới thời quân chủ
臣 là bộ thủ trong 2 chữ

臣 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét