Từ
功臣 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
功臣 (gōng chén) là một từ tiếng Trung: công thần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 功臣
名 danh từ
công thần
他是公司发展的功臣。
Anh ấy là công thần trong sự phát triển của công ty.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
功 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
工 là bộ thủ trong 19 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
臣 là bộ thủ trong 2 chữ
臣 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét