Từ
急促 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
急促 (jí cù) là một từ tiếng Trung: vội vàng; gấp gáp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 急促
形 tính từ
vội vàng; gấp gáp
他的呼吸变得急促。
Hơi thở của anh ấy trở nên vội vàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
急 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
刍 là bộ thủ trong 3 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
促 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Thứ tự nét