Từ
专利 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
专利 (zhuān lì) là một từ tiếng Trung: bằng sáng chế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 专利
名 danh từ
bằng sáng chế
他申请了一项新的专利。
Anh ấy đã nộp đơn xin bằng sáng chế mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
专 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét