Từ

专利 (zhuān lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

专利 (zhuān lì) là một từ tiếng Trung: bằng sáng chế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 专利

名 míng danh từ

bằng sáng chế

他申请了一项新的专利。

tā shēn qǐng le yī xiàng xīn de zhuān lì

Anh ấy đã nộp đơn xin bằng sáng chế mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

专 zhuān — độc quyền, đặc biệt

利 lì — quyền lợi, lợi ích

Cấu trúc & nét viết
1 专 zhuān — chuyên tâm, tập trung vào một việc
专 là bộ thủ trong 3 chữ

专 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 利 lì — sắc bén; nhọn (trái nghĩa với 'cùn')
利 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét