Từ

功课 (gōng kè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

功课 (gōng kè) là một từ tiếng Trung: bài tập về nhà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 功课

名 míng danh từ

bài tập về nhà

我每天晚上都做功课。

wǒ měi tiān wǎn shang dōu zuò gōng kè

Tôi làm bài tập về nhà mỗi tối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

功 gōng — công việc, nỗ lực

课 kè — bài học, lớp học

Cấu trúc & nét viết
1 功 gōng — công lao; thành tích (đối lập với 过)

功 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 课 kè — bài học; việc giảng dạy có kế hoạch theo từng phần

课 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét