Từ

利弊 (lì bì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

利弊 (lì bì) là một từ tiếng Trung: ưu và nhược điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 利弊

名 míng danh từ

ưu và nhược điểm

我们需要仔细考虑这个计划的利弊。

wǒ men xū yào zǐ xì kǎo lǜ zhè ge jì huà de lì bì

Chúng ta cần xem xét cẩn thận các ưu và nhược điểm của kế hoạch này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

利 lì — ưu điểm, lợi ích

弊 bì — nhược điểm, bất lợi

Cấu trúc & nét viết
1 利 lì — sắc bén; nhọn (trái nghĩa với 'cùn')
利 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 弊 bì — gian lận; hành vi lừa dối để trục lợi

弊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét