Từ
盈利 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
盈利 (yíng lì) là một từ tiếng Trung: lợi nhuận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 盈利
名 danh từ
lợi nhuận
公司今年开始盈利了。
Công ty bắt đầu có lợi nhuận trong năm nay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
盈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
乃 là bộ thủ trong 7 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét