Từ

盈利 (yíng lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

盈利 (yíng lì) là một từ tiếng Trung: lợi nhuận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 盈利

名 míng danh từ

lợi nhuận

公司今年开始盈利了。

gōng sī jīn nián kāi shǐ yíng lì le

Công ty bắt đầu có lợi nhuận trong năm nay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

盈 yíng — thặng dư, đầy

利 lì — lợi ích, lãi

Cấu trúc & nét viết
1 盈 yíng — đầy; tràn đầy

盈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 利 lì — sắc bén; nhọn (trái nghĩa với 'cùn')
利 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét