Từ

就近 (jiù jìn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

就近 (jiù jìn) là một từ tiếng Trung: gần đây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 就近

副 fù phó từ

gần đây

学生可以就近入学。

xué shēng kě yǐ jiù jìn rù xué

Học sinh có thể nhập học ở trường gần nhà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

就 jiù — tiến gần, hướng về

近 jìn — gần, gần gũi

Cấu trúc & nét viết
1 就 jiù — tiến lại gần; tiếp cận

就 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 近 jìn — gần (về không gian hoặc thời gian; trái nghĩa với 远)

近 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét