Từ

功底 (gōng dǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

功底 (gōng dǐ) là một từ tiếng Trung: nền tảng kỹ năng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 功底

名 míng danh từ

nền tảng kỹ năng

她从小学舞蹈,功底深厚。

tā cóng xiǎo xué wǔ dǎo gōng dǐ shēn hòu

Cô ấy học múa từ nhỏ, nền tảng rất vững chắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

功 gōng — kỹ năng, thành tựu

底 dǐ — nền tảng, cơ sở

Cấu trúc & nét viết
1 功 gōng — công lao; thành tích (đối lập với 过)

功 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 底 dǐ — phần dưới cùng, đáy (~子, ~儿)

底 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 氐 dī — tộc người cổ đại ở tây bắc Trung Quốc và Tứ Xuyên
氐 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét