Từ

急忙 (jí máng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

急忙 (jí máng) là một từ tiếng Trung: vội vàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 急忙

副 fù phó từ

vội vàng

他急忙跑出去了。

tā jí máng pǎo chū qù le

Anh ấy vội vàng chạy ra ngoài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

急 jí — gấp, vội

忙 máng — bận, vội vã

Cấu trúc & nét viết
1 急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 刍 chú — cỏ dùng để chăn nuôi gia súc
刍 là bộ thủ trong 3 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 忙 máng — bận rộn, nhiều việc (trái nghĩa với '闲')

忙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét