Từ
急救 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
急救 (jí jiù) là một từ tiếng Trung: cấp cứu; sơ cứu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 急救
动 động từ
cấp cứu; sơ cứu
医生正在急救受伤的病人。
Bác sĩ đang cấp cứu cho bệnh nhân bị thương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
急 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
刍 là bộ thủ trong 3 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
救 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
求 là bộ thủ trong 2 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét