Từ

贴近 (tiē jìn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

贴近 (tiē jìn) là một từ tiếng Trung: tiếp cận, đến gần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 贴近

动 dòng động từ

tiếp cận, đến gần

这部电影贴近现实生活。

zhè bù diàn yǐng tiē jìn xiàn shí shēng huó

Bộ phim này tiếp cận với cuộc sống thực.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

贴 tiē — dán, bám sát

近 jìn — gần

Cấu trúc & nét viết
1 贴 tiē — dán, dính (vật mỏng lên thứ khác)

贴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 近 jìn — gần (về không gian hoặc thời gian; trái nghĩa với 远)

近 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét