Từ

靠近 (kào jìn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

靠近 (kào jìn) là một từ tiếng Trung: tiến lại gần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 靠近

动 dòng động từ

tiến lại gần

船慢慢靠近码头。

chuán màn man kào jìn mǎ tou

Con tàu từ từ tiến lại gần bến tàu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

靠 kào — tiến lại, di chuyển đến gần

近 jìn — gần

Cấu trúc & nét viết
1 靠 kào — tựa vào; áp sát

靠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 告 gào — kể, thông báo hoặc công bố điều gì cho người khác
告 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 近 jìn — gần (về không gian hoặc thời gian; trái nghĩa với 远)

近 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét