Từ

亲近 (qīn jìn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

亲近 (qīn jìn) là một từ tiếng Trung: thân thiết, gần gũi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 亲近

形 xíng tính từ

thân thiết, gần gũi

她和妈妈很亲近。

tā hé mā ma hěn qīn jìn

Cô ấy rất thân thiết với mẹ.

动 dòng động từ

thân thiết với, gần gũi với

她喜欢亲近大自然。

tā xǐ huan qīn jìn dà zì rán

Cô ấy thích gần gũi với thiên nhiên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

亲 qīn — thân thiết, gần gũi (về mặt tình cảm)

近 jìn — gần, ở gần (về khoảng cách)

Cấu trúc & nét viết
1 亲 qīn — người thân ruột thịt hoặc hôn nhân; đặc chỉ cha mẹ
亲 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 近 jìn — gần (về không gian hoặc thời gian; trái nghĩa với 远)

近 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét