Từ

暴利 (bào lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

暴利 (bào lì) là một từ tiếng Trung: lợi nhuận bất hợp lý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 暴利

名 míng danh từ

lợi nhuận bất hợp lý

这家公司通过垄断市场获得了暴利。

zhè jiā gōng sī tōng guò lǒng duàn shì chǎng huò dé le bào lì

Công ty này đã thu được lợi nhuận bất hợp lý thông qua việc độc quyền thị trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

暴 bào — quá mức, cực đoan

利 lì — lợi nhuận, lợi ích

Cấu trúc & nét viết
1 暴 bào — đột ngột và mãnh liệt; dữ dội và nhanh
暴 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 利 lì — sắc bén; nhọn (trái nghĩa với 'cùn')
利 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét