Từ

功夫 (gōng fu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

功夫 (gōng fu) là một từ tiếng Trung: kung fu; kỹ năng; công sức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 功夫

名 míng danh từ

kung fu; kỹ năng; công sức

学好中文需要下功夫。

xué hǎo zhōng wén xū yào xià gōng fu

Học tiếng Trung giỏi cần phải bỏ công sức.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

功 gōng — thành tựu; kỹ năng; công việc

夫 fū / fu — hậu tố hoàn thành từ; liên quan đến thời gian/công sức bỏ ra

Phát âm theo ngữ cảnh: fu

Cấu trúc & nét viết
1 功 gōng — công lao; thành tích (đối lập với 过)

功 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 夫 fū / fu — danh xưng chung cho đàn ông trưởng thành
夫 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét