Từ

焦急 (jiāo jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

焦急 (jiāo jí) là một từ tiếng Trung: lo lắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 焦急

形 xíng tính từ

lo lắng

他焦急地在房间里来回走动。

tā jiāo jí de zài fáng jiān lǐ lái huí zǒu dòng

Anh ấy lo lắng đi lại qua lại trong phòng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

焦 jiāo — cháy; thể hiện sự kích động hoặc lo lắng mãnh liệt

急 jí — gấp; thêm ý nghĩa về mối quan tâm cấp bách hoặc nóng lòng

Cấu trúc & nét viết
1 焦 jiāo — cháy xém, cháy khô (mất nước do nhiệt, ngả màu vàng đen, cứng và giòn)
焦 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 刍 chú — cỏ dùng để chăn nuôi gia súc
刍 là bộ thủ trong 3 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét