Chữ
率
- 1. tỷ lệ; tỉ số giữa hai đại lượng liên quan
Từ dùng 率 như lǜ (7)
- 1. thống lĩnh; dẫn đầu
- 2. khinh솔; thiếu thận trọng
- 3. thẳng thắn; chân thành
- 4. đại khái; nói chung (phó từ cổ văn)
- 5. tuân theo; noi theo
- 6. gương mẫu; hình mẫu
- 7. họ
Từ dùng 率 như shuài (5)
Cấu trúc & nét viết
率
— tỷ lệ; tỉ số giữa hai đại lượng liên quan
Xpinyin
率 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 5
率 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét