Chữ

率

lǜ HSK 5
shuài HSK 6
率 lǜ HSK 5
  • 1. tỷ lệ; tỉ số giữa hai đại lượng liên quan
Từ dùng 率 như lǜ (7)
率 shuài HSK 6
  • 1. thống lĩnh; dẫn đầu
  • 2. khinh솔; thiếu thận trọng
  • 3. thẳng thắn; chân thành
  • 4. đại khái; nói chung (phó từ cổ văn)
  • 5. tuân theo; noi theo
  • 6. gương mẫu; hình mẫu
  • 7. họ
Từ dùng 率 như shuài (5)
Cấu trúc & nét viết
率 lǜ — tỷ lệ; tỉ số giữa hai đại lượng liên quan
Xpinyin
率 là bộ thủ trong 1 chữ

率 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét