Từ

着急 (zháo jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

着急 (zháo jí) là một từ tiếng Trung: lo lắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 着急

形 xíng tính từ

lo lắng

别着急,慢慢来。

bié zháo jí màn màn lái

Đừng lo lắng, từ từ thôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

着 zháo — chỉ việc đạt đến trạng thái

急 jí — gấp; lo lắng

Cấu trúc & nét viết
1 着 zháo — chạm vào; tiếp xúc với
Xpinyin

着 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 刍 chú — cỏ dùng để chăn nuôi gia súc
刍 là bộ thủ trong 3 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét