Từ
利率 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
利率 (lì lǜ) là một từ tiếng Trung: lãi suất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 利率
名 danh từ
lãi suất
银行的利率上涨了。
Lãi suất của ngân hàng đã tăng lên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
率 là bộ thủ trong 1 chữ
率 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét