Từ

利索 (lì suo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

利索 (lì suo) là một từ tiếng Trung: nhanh nhẹn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 利索

形 xíng tính từ

nhanh nhẹn

这个小伙子手脚利索。

zhè ge xiǎo huǒ zi shǒu jiǎo lì suo

Chàng trai trẻ này nhanh nhẹn và hiệu quả.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

利 lì — sắc bén, hiệu quả

索 suǒ / suo — gọn gàng, ngăn nắp

Phát âm theo ngữ cảnh: suo

Cấu trúc & nét viết
1 利 lì — sắc bén; nhọn (trái nghĩa với 'cùn')
利 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 索 suǒ / suo — dây thừng to hoặc xích
索 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét