Từ
利索 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
利索 (lì suo) là một từ tiếng Trung: nhanh nhẹn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 利索
形 tính từ
nhanh nhẹn
这个小伙子手脚利索。
Chàng trai trẻ này nhanh nhẹn và hiệu quả.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
索 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét