Từ
便利 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
便利 (biàn lì) là một từ tiếng Trung: tiện lợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 便利
形 tính từ
tiện lợi
网上购物很便利。
Mua sắm trực tuyến rất tiện lợi.
动 động từ
thuận tiện; tạo điều kiện
网上购物便利了人们的生活。
Mua sắm trực tuyến đã tạo điều kiện thuận lợi cho cuộc sống của mọi người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
便 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
更 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét