Từ

利益 (lì yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

利益 (lì yì) là một từ tiếng Trung: lợi ích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 利益

名 míng danh từ

lợi ích

他总是把个人利益放在第一位。

tā zǒng shì bǎ gè rén lì yì fàng zài dì yī wèi

Anh ấy luôn đặt lợi ích cá nhân lên hàng đầu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

利 lì — lợi nhuận, lợi thế

益 yì — lợi ích, lợi thế

Cấu trúc & nét viết
1 利 lì — sắc bén; nhọn (trái nghĩa với 'cùn')
利 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 益 yì — lợi ích, lợi lợi (đối lập với 害)
益 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét