Từ

急剧 (jí jù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

急剧 (jí jù) là một từ tiếng Trung: đột ngột, mạnh mẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 急剧

形 xíng tính từ

đột ngột, mạnh mẽ

气温急剧下降。

qì wēn jí jù xià jiàng

Nhiệt độ giảm đột ngột.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

急 jí — khẩn cấp, nhanh

剧 jù — mãnh liệt, nghiêm trọng

Cấu trúc & nét viết
1 急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 刍 chú — cỏ dùng để chăn nuôi gia súc
刍 là bộ thủ trong 3 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 剧 jù — kịch; vở diễn sân khấu

剧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 居 jū — cư trú; sống
居 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét