Từ
早已 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
早已 (zǎo yǐ) là một từ tiếng Trung: đã lâu rồi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 早已
副 phó từ
đã lâu rồi
这个问题早已解决了。
Vấn đề này đã được giải quyết từ lâu rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
早 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
已 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
已 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét