Từ

平房 (píng fáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

平房 (píng fáng) là một từ tiếng Trung: nhà cấp 4. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 平房

名 míng danh từ

nhà cấp 4

我更喜欢住平房,不喜欢爬楼梯。

wǒ gèng xǐ huan zhù píng fáng bù xǐ huan pá lóu tī

Tôi thích sống ở nhà cấp 4 hơn, không thích leo cầu thang.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

平 píng — bằng phẳng, một tầng

房 fáng — nhà, tòa nhà

Cấu trúc & nét viết
1 平 píng — bằng phẳng, phẳng lặng
平 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 房 fáng — nhà; công trình để ở hoặc chứa đồ vật

房 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét