Từ

平静 (píng jìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

平静 (píng jìng) là một từ tiếng Trung: bình tĩnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 平静

形 xíng tính từ

bình tĩnh

她试图保持平静。

tā shì tú bǎo chí píng jìng

Cô ấy cố gắng giữ bình tĩnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

平 píng — bằng phẳng, cân bằng

静 jìng — yên tĩnh, im lặng

Cấu trúc & nét viết
1 平 píng — bằng phẳng, phẳng lặng
平 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 静 jìng — đứng yên, bất động (trái nghĩa với 动)

静 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét