Từ

平原 (píng yuán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

平原 (píng yuán) là một từ tiếng Trung: đồng bằng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 平原

名 míng danh từ

đồng bằng

华北平原是中国重要的粮食产区。

Huá běi píng yuán shì Zhōng guó zhòng yào de liáng shi chǎn qū

Đồng bằng Hoa Bắc là khu vực sản xuất lương thực quan trọng của Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

平 píng — bằng phẳng

原 yuán — cánh đồng, vùng rộng

Cấu trúc & nét viết
1 平 píng — bằng phẳng, phẳng lặng
平 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 原 yuán — ban đầu; nguyên thủy
原 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 泉 quán — nước suối
泉 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét