Từ
平原 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
平原 (píng yuán) là một từ tiếng Trung: đồng bằng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 平原
名 danh từ
đồng bằng
华北平原是中国重要的粮食产区。
Đồng bằng Hoa Bắc là khu vực sản xuất lương thực quan trọng của Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
干 là bộ thủ trong 15 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
原 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét