Chữ
竿
竿
HSK 7
- 1. cây sào tre, thân chính của cây tre
- 2. họ
Từ dùng 竿 như gān (1)
Cấu trúc & nét viết
竿
— cây sào tre, thân chính của cây tre
竿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
Xpinyin
干 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 6
Thứ tự nét