Từ

平方米 (píng fāng mǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

平方米 (píng fāng mǐ) là một từ tiếng Trung: mét vuông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 平方米

量 liàng lượng từ

mét vuông

这间公寓的面积是80平方米。

zhè jiān gōng yù de miàn jī shì bā shí píng fāng mǐ

Căn hộ này có diện tích 80 mét vuông.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

平 píng — vuông (thuật ngữ toán học, phần đầu của 'bình phương')

方 fāng — vuông (hoàn thành thuật ngữ toán học 'bình phương')

米 mǐ — mét (đơn vị chiều dài)

Cấu trúc & nét viết
1 平 píng — bằng phẳng, phẳng lặng
平 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 方 fāng — hình vuông hoặc hình lập phương
方 là bộ thủ trong 16 chữ

方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

米 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét