Từ
平方米 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
平方米 (píng fāng mǐ) là một từ tiếng Trung: mét vuông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 平方米
量 lượng từ
mét vuông
这间公寓的面积是80平方米。
Căn hộ này có diện tích 80 mét vuông.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
gồm có
干 là bộ thủ trong 15 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
米 là bộ thủ trong 26 chữ
米 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét