Từ

平凡 (píng fán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

平凡 (píng fán) là một từ tiếng Trung: bình thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 平凡

形 xíng tính từ

bình thường

他过着平凡的生活。

tā guò zhe píng fán de shēng huó

Anh ấy sống một cuộc sống bình thường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

平 píng — bằng phẳng; không đặc biệt

凡 fán — phàm, thông thường; trần tục

Cấu trúc & nét viết
1 平 píng — bằng phẳng, phẳng lặng
平 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 凡 fán — bình thường, tầm thường
凡 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét