Từ
平凡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
平凡 (píng fán) là một từ tiếng Trung: bình thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 平凡
形 tính từ
bình thường
他过着平凡的生活。
Anh ấy sống một cuộc sống bình thường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
干 là bộ thủ trong 15 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
凡 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
几 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét