Từ
平坦 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
平坦 (píng tǎn) là một từ tiếng Trung: bằng phẳng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 平坦
形 tính từ
bằng phẳng
这条路很平坦,很好走。
Con đường này rất bằng phẳng, dễ đi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
干 là bộ thủ trong 15 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
坦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét