Từ

平稳 (píng wěn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

平稳 (píng wěn) là một từ tiếng Trung: ổn định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 平稳

形 xíng tính từ

ổn định

这辆车行驶得很平稳。

zhè liàng chē xíng shǐ de hěn píng wěn

Chiếc xe này chạy rất ổn định.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

平 píng — bằng phẳng, đều đặn (nhấn mạnh khía cạnh không dao động)

稳 wěn — vững vàng, ổn định (nhấn mạnh độ tin cậy và không dao động)

Cấu trúc & nét viết
1 平 píng — bằng phẳng, phẳng lặng
平 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 稳 wěn — vững chắc; ổn định

稳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét