Từ
平稳 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
平稳 (píng wěn) là một từ tiếng Trung: ổn định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 平稳
形 tính từ
ổn định
这辆车行驶得很平稳。
Chiếc xe này chạy rất ổn định.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
gồm có
干 là bộ thủ trong 15 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
稳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
急 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét