Từ

太平 (tài píng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

太平 (tài píng) là một từ tiếng Trung: thái bình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 太平

形 xíng tính từ

thái bình

国家太平,人民安居乐业。

guó jiā tài píng rén mín ān jū lè yè

Đất nước thái bình, người dân sống và làm việc trong hòa bình và thỏa mãn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

太 tài — vĩ đại, rất (từ nhấn mạnh)

平 píng — hòa bình, bình yên, ổn định

Cấu trúc & nét viết
1 太 tài — cao; lớn
太 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 平 píng — bằng phẳng, phẳng lặng
平 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét