Từ

平等 (píng děng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

平等 (píng děng) là một từ tiếng Trung: bình đẳng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 平等

形 xíng tính từ

bình đẳng

每个人都应该受到平等对待。

měi gè rén dōu yīng gāi shòu dào píng děng duì dài

Mọi người đều nên được đối xử bình đẳng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

平 píng — cùng mức độ

等 děng — cùng địa vị

Cấu trúc & nét viết
1 平 píng — bằng phẳng, phẳng lặng
平 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 等 děng — bằng nhau về số lượng, địa vị hoặc mức độ

等 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét