Từ

平面 (píng miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

平面 (píng miàn) là một từ tiếng Trung: mặt phẳng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 平面

名 míng danh từ

mặt phẳng

几何学研究点、线、平面的关系。

jǐ hé xué yán jiū diǎn xiàn píng miàn de guān xi

Hình học nghiên cứu mối quan hệ giữa điểm, đường thẳng và mặt phẳng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

平 píng — phẳng, bằng

面 miàn — mặt, bề mặt

Cấu trúc & nét viết
1 平 píng — bằng phẳng, phẳng lặng
平 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét