Từ

天平 (tiān píng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

天平 (tiān píng) là một từ tiếng Trung: cân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 天平

名 míng danh từ

cân

实验室里有一台精密的天平。

shí yàn shì lǐ yǒu yī tái jīng mì de tiān píng

Phòng thí nghiệm có một cái cân chính xác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

天 tiān — tạo thành một phần của từ ghép có nghĩa là 'cân'; ban đầu có thể liên quan đến sự cân bằng

平 píng — bằng phẳng, cân bằng; đóng góp ý nghĩa cốt lõi về sự cân bằng

Cấu trúc & nét viết
1 天 tiān — bầu trời
天 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 平 píng — bằng phẳng, phẳng lặng
平 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét