Từ

平方 (píng fāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

平方 (píng fāng) là một từ tiếng Trung: bình phương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 平方

名 míng danh từ

bình phương

5的平方是25。

wǔ de píng fāng shì èr shí wǔ

5 bình phương là 25.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

平 píng — bằng, phẳng (đại diện cho phép nhân bằng nhau)

方 fāng — vuông, lũy thừa (lũy thừa hình học/toán học)

Cấu trúc & nét viết
1 平 píng — bằng phẳng, phẳng lặng
平 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 方 fāng — hình vuông hoặc hình lập phương
方 là bộ thủ trong 16 chữ

方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét