Từ
水平 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
水平 (shuǐ píng) là một từ tiếng Trung: trình độ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 水平
名 danh từ
trình độ
他的汉语水平很高。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
水 là bộ thủ trong 7 chữ
水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
gồm có
干 là bộ thủ trong 15 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét