Từ

水平 (shuǐ píng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

水平 (shuǐ píng) là một từ tiếng Trung: trình độ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 水平

名 míng danh từ

trình độ

他的汉语水平很高。

tā de hàn yǔ shuǐ píng hěn gāo

Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

水 shuǐ — nước (đại diện cho bề mặt phẳng tự nhiên của nước)

平 píng — bằng phẳng, ngang bằng (củng cố khái niệm về mức độ)

Cấu trúc & nét viết
1 水 shuǐ — nước (H₂O); chất lỏng không màu, không mùi
水 là bộ thủ trong 7 chữ

水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 平 píng — bằng phẳng, phẳng lặng
平 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét