Từ
平淡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
平淡 (píng dàn) là một từ tiếng Trung: nhạt nhẽo; bình thường; không nổi bật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 平淡
形 tính từ
nhạt nhẽo; bình thường; không nổi bật
她过着平淡的生活,但很满足。
Cô ấy sống một cuộc sống bình thường, nhưng rất hài lòng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
干 là bộ thủ trong 15 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
淡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
炎 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét