Chữ

答

dá HSK 3
答 dá HSK 3
  • 1. trả lời, đáp lại
  • 2. đáp lại ân huệ đã nhận
  • 3. họ
Từ dùng 答 như dá (7)
Cấu trúc & nét viết
答 dá — trả lời, đáp lại

答 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét