Chữ
答
- 1. trả lời, đáp lại
- 2. đáp lại ân huệ đã nhận
- 3. họ
Từ dùng 答 như dá (7)
Cấu trúc & nét viết
答
— trả lời, đáp lại
答 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
合 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét