Từ
溶解 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
溶解 (róng jiě) là một từ tiếng Trung: hòa tan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 溶解
动 động từ
hòa tan
糖在热水中很快溶解。
Đường hòa tan nhanh chóng trong nước nóng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
溶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
容 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
解 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
角 là bộ thủ trong 5 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét