Từ

辩解 (biàn jiě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

辩解 (biàn jiě) là một từ tiếng Trung: biện hộ; biện minh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 辩解

动 dòng động từ

biện hộ; biện minh

他不停地为自己的错误辩解。

tā bù tíng de wèi zì jǐ de cuò wù biàn jiě

Anh ấy không ngừng biện hộ cho những lỗi lầm của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

辩 biàn — tranh luận; biện bác (khía cạnh bảo vệ/tranh luận)

解 jiě — giải thích; làm rõ (khía cạnh giải thích)

Cấu trúc & nét viết
1 辩 biàn — tranh luận; biện minh về đúng sai hay thật giả

辩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét