Từ

解雇 (jiě gù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

解雇 (jiě gù) là một từ tiếng Trung: sa thải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 解雇

动 dòng động từ

sa thải

公司因为经济困难解雇了一些员工。

gōng sī yīn wèi jīng jì kùn nán jiě gù le yī xiē yuán gōng

Công ty đã sa thải một số nhân viên do khó khăn tài chính.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

解 jiě — giải phóng, chấm dứt (quan hệ)

雇 gù — việc làm, thuê mướn

Cấu trúc & nét viết
1 解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 雇 gù — thuê người làm việc

雇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét