Từ

破解 (pò jiě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

破解 (pò jiě) là một từ tiếng Trung: phá vỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 破解

动 dòng động từ

phá vỡ

他成功破解了这个密码。

tā chéng gōng pò jiě le zhè gè mì mǎ

Anh ấy đã phá vỡ thành công mật khẩu này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

破 pò — phá

解 jiě — giải

Cấu trúc & nét viết
1 破 pò — vỡ; bị hỏng, không còn nguyên vẹn

破 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét