Từ
破解 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
破解 (pò jiě) là một từ tiếng Trung: phá vỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 破解
动 động từ
phá vỡ
他成功破解了这个密码。
Anh ấy đã phá vỡ thành công mật khẩu này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
破 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
解 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
角 là bộ thủ trong 5 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét