Chữ

牺

xī HSK 7
牺 xī HSK 7
  • 1. (văn viết) súc vật tế lễ có màu lông thuần nhất
  • 2. xem "牺牲": ①súc vật bị giết để tế lễ thời cổ đại ②hiến dâng tính mạng vì nghĩa lớn ③hy sinh hoặc tổn hại quyền lợi để đạt được mục đích
Từ dùng 牺 như xī (1)
Cấu trúc & nét viết