Chữ
牺
牺
HSK 7
- 1. (văn viết) súc vật tế lễ có màu lông thuần nhất
- 2. xem "牺牲": ①súc vật bị giết để tế lễ thời cổ đại ②hiến dâng tính mạng vì nghĩa lớn ③hy sinh hoặc tổn hại quyền lợi để đạt được mục đích
Từ dùng 牺 như xī (1)
Cấu trúc & nét viết
牺
— (văn viết) súc vật tế lễ có màu lông thuần nhất
牺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét